Đại
Nam · Hán-Việt
“To lớn, rộng lớn, vĩ đại”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Đại hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
To lớn, rộng lớn, vĩ đại
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
大
大Chữ Hán: 大3 nét
Bộ thủ: 大 (bộ đại - lớn)
Ý nghĩa bộ thủ
Sự to lớn; nguyên là hình người dang rộng tay chân
Thành phần chữ Hán
Nét ngang — hai cánh tay dang ngang hết cỡ
Hình người đứng, hai chân mở rộng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 大 thuộc lớp chữ tượng hình cổ nhất: vẽ một người đứng thẳng, dang rộng cả tay lẫn chân. Người xưa lấy chính khổ người dang hết cỡ làm chuẩn cho khái niệm 'lớn', nên 大 vừa là chữ vừa là bộ thủ, đứng đầu một họ chữ như 天 (trời), 夫 (người đàn ông trưởng thành). Vì thế Đại không mượn nghĩa từ đâu khác — nó chính là hình ảnh gốc của sự to lớn.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Đại (大). Ở Việt Nam, Đại thường làm chữ đệm (Đại Dương, Đại Nghĩa) nhiều hơn là đứng riêng làm tên chính.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Đại và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Tuấn Đại
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tấn Đại
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Chí Đại
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trung Đại
Trung thành, chính trực, ngay thẳng
Tên đệm Trung khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Mạnh Đại
Trưởng, cả, đứng đầu trong anh em
Tên đệm Mạnh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.