Tùng Lâm
Nam · Hán-Việt
“Rừng tùng, kiên cường vững chãi”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tùng Lâm hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Rừng tùng, kiên cường vững chãi
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
松林
松林Chữ Hán: 松林16 nét
Bộ thủ: 木 (mộc - cây)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây cối, gỗ
Thành phần chữ Hán
Cây tùng, loài cây xanh quanh năm
Rừng, nhiều cây tụ lại
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 松 gồm bộ 木 (cây) và 公 làm thanh phù, chỉ cây tùng — loài cây giữ được màu xanh suốt mùa đông giá. Chữ 林 do hai chữ 木 đứng cạnh nhau, nghĩa là rừng. Tùng Lâm là cả một rừng tùng: không phải một cây đơn lẻ mà là sức bền của số đông cùng đứng vững.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Tùng (松) - Lâm (林). Chữ Tùng này khác Tùng 從 (đi theo).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tùng Lâm và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Tùng Lâm
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Văn Tùng Lâm
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Tùng Lâm
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Tùng Lâm
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nguyên Tùng Lâm
Nguồn gốc, khởi đầu (元); hoặc nguồn cội, thảo nguyên rộng lớn (原)
Tên đệm Nguyên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.