Uyển Nhi
Nữ · Hán-Việt
“Cô bé dịu dàng, uyển chuyển”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Uyển Nhi hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Cô bé dịu dàng, uyển chuyển
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
婉兒
婉兒Chữ Hán: 婉兒19 nét
Bộ thủ: 女 (nữ - con gái)
Ý nghĩa bộ thủ
Người con gái, đàn bà; bộ này gom những chữ chỉ phụ nữ, quan hệ họ hàng bên nữ và các nết thường được gán cho nữ giới
Thành phần chữ Hán
Dịu dàng, mềm mại, khéo trong lời ăn tiếng nói
Đứa trẻ, con nhỏ
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 婉 ghép bộ 女 (nữ) với 宛 (uyển) chỉ âm và góp thêm nghĩa 'quanh co, uốn theo'; vì thế 婉 chỉ nết mềm mại, biết uốn lời cho vừa lòng người mà không mất ý mình - tiếng Việt còn giữ trong 'uyển chuyển', 'uyển ngữ'. Chữ 兒 vẽ đứa trẻ với phần thóp trên đầu chưa liền, nghĩa là con trẻ; trong tên nữ, 兒 đứng cuối như một cách gọi thân mật, tương đương chữ 'bé' của tiếng Việt. Ghép lại, Uyển Nhi là cô bé dịu dàng.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Uyển (婉) - Nhi (兒). Chữ Uyển này là 婉 (dịu dàng), không phải 苑 (vườn) hay 琬 (một loại ngọc) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Uyển Nhi và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thu Uyển Nhi
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Uyển Nhi
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Linh Uyển Nhi
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuyết Uyển Nhi
Tuyết trắng, thuần khiết
Tên đệm Tuyết khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Uyển Nhi
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.