Thy
Nữ · Hán-Việt
“Thơ ca, thi vị”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Thơ ca, thi vị
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
詩
詩Chữ Hán: 詩13 nét
Bộ thủ: 言 (ngôn - lời)
Ý nghĩa bộ thủ
Lời nói, ngôn ngữ
Thành phần chữ Hán
Lời nói
Đền chùa
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 詩 kết hợp bộ ngôn (言) với 寺 (đền). Thơ ca là lời nói thiêng liêng, cao quý như trong đền chùa. Tượng trưng cho tâm hồn nghệ sĩ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thy và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thiên Thy
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Mỹ Thy
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Thy
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Minh Thy
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Thy
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.