Quỳnh
Nữ · Hán-Việt
“Ngọc quỳnh, xinh đẹp”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Quỳnh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Ngọc quỳnh, xinh đẹp
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
瓊
瓊Chữ Hán: 瓊19 nét
Bộ thủ: 玉 (ngọc)
Ý nghĩa bộ thủ
Ngọc quý
Thành phần chữ Hán
Ngọc
Xa xôi, cao quý
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 瓊 là loại ngọc quý màu đỏ. Trong thơ cổ, Quỳnh thường dùng chỉ vẻ đẹp cao quý, thanh tao của người phụ nữ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Quỳnh và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Quỳnh
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Quỳnh
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Quỳnh
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Quỳnh
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Quỳnh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.