An
Nữ · Hán-Việt
“Bình an, yên ổn”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên An hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bình an, yên ổn
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
安
安Chữ Hán: 安6 nét
Bộ thủ: 宀 (miên - mái nhà)
Ý nghĩa bộ thủ
Mái nhà, che chở
Thành phần chữ Hán
Mái nhà
Phụ nữ
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 安 kết hợp mái nhà (宀) với người phụ nữ (女). Người phụ nữ trong nhà mang lại sự bình an. Đây là chữ cổ thể hiện quan niệm gia đình hạnh phúc.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên An và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh An
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh An
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Mỹ An
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Cẩm An
Gấm lụa, sang trọng, quý phái
Tên đệm Cẩm khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Diễm An
Diễm lệ, rực rỡ
Tên đệm Diễm khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.