Quỳnh Trâm
Nữ · Hán-Việt
“Cây trâm ngọc — vẻ đẹp quý phái, kiêu sa”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Quỳnh Trâm hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Cây trâm ngọc — vẻ đẹp quý phái, kiêu sa
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
瓊簪
瓊簪Chữ Hán: 瓊簪36 nét
Bộ thủ: 玉 (ngọc - đá quý)
Ý nghĩa bộ thủ
Ngọc, đá quý đã được mài giũa
Thành phần chữ Hán
Một loại ngọc đẹp; ghép 王 (dạng viết tắt của 玉) với 敻 — trong tiếng Việt còn được mượn để gọi hoa quỳnh
Cây trâm cài tóc; ghép 竹 (tre) với 朁 — trâm sớm nhất làm bằng tre
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 瓊 là tên một thứ ngọc đẹp trong thư tịch cổ, quen thuộc qua từ ghép 瓊瑤 (quỳnh dao); sang tiếng Việt, chữ này còn được mượn để gọi hoa quỳnh — loài hoa chỉ nở về đêm. Chữ 簪 mang bộ 竹 vì cây trâm sớm nhất làm bằng tre, về sau mới có trâm vàng, trâm ngọc. Ghép lại, Quỳnh Trâm là cây trâm ngọc cài đầu, vật trang sức của người con gái nền nếp thời xưa.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Quỳnh Trâm (瓊簪). Dấu huyền rồi thanh ngang cho nhịp trầm rồi mở; âm 'Trâm' là âm được ưa dùng ở miền Nam.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Quỳnh Trâm và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hoài Quỳnh Trâm
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Quỳnh Trâm
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bình Quỳnh Trâm
Bình yên, hòa bình
Tên đệm Bình khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Quỳnh Trâm
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.