Ánh
Nữ · Hán-Việt
“Ánh sáng, rạng rỡ”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Ánh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Ánh sáng, rạng rỡ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
映
映Chữ Hán: 映9 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng
Thành phần chữ Hán
Mặt trời
Giữa, trung tâm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 映 kết hợp bộ nhật (日) với 央 (giữa). Nghĩa là ánh sáng chiếu vào trung tâm, phản chiếu. Tượng trưng cho sự rạng rỡ, tỏa sáng.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Ánh và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Ánh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Ánh
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Ánh
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Minh Ánh
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Ánh
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.