Ngọc
Nữ · Hán-Việt
“Ngọc quý, trong sáng, đẹp đẽ”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Ngọc hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Ngọc quý, trong sáng, đẹp đẽ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
玉
玉Chữ Hán: 玉5 nét
Bộ thủ: 玉 (ngọc - jade)
Ý nghĩa bộ thủ
Ngọc, đá quý
Thành phần chữ Hán
Vua, chủ
Chấm ngọc (phân biệt với 王)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 玉 vốn là hình vẽ ba viên ngọc xâu chuỗi lại. Sau được viết gần giống chữ 王 (vua) nhưng thêm một chấm để phân biệt. Ngọc là báu vật quý giá nhất trong văn hóa Trung Hoa, tượng trưng cho sự cao quý, trong sáng và đẹp đẽ.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Ngọc (玉)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Ngọc và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Ngọc
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Ngọc
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thị Ngọc
Họ, dòng tộc
Tên đệm Thị rất phù hợp! Các hành Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Ngọc
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Ngọc
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.