Nga
Nữ · Hán-Việt
“Vẻ đẹp dịu dàng như Hằng Nga”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Nga hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Vẻ đẹp dịu dàng như Hằng Nga
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
娥
娥Chữ Hán: 娥10 nét
Bộ thủ: 女 (nữ - người con gái)
Ý nghĩa bộ thủ
Người con gái, phái nữ
Thành phần chữ Hán
Người con gái
Phần chỉ âm đọc 'nga'
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 娥 gồm bộ 女 (con gái) bên trái và 我 bên phải chỉ âm đọc. Nghĩa gốc là người con gái đẹp, thường đi trong cụm 'nga my' (mày ngài) để tả nét mày cong thanh mảnh. Chữ này nổi tiếng nhất qua Hằng Nga - nàng tiên trong cung trăng của truyền thuyết phương Đông - nên khi dùng làm tên, nó gợi thẳng đến vẻ đẹp dịu và xa.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Nga (娥). Cần phân biệt với 鵝 (con ngỗng) và 峨 (núi cao) tuy đọc giống.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Nga và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thu Nga
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Nga
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Linh Nga
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuyết Nga
Tuyết trắng, thuần khiết
Tên đệm Tuyết khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Nga
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.