Ngân
Nữ · Hán-Việt
“Bạc, quý giá, sáng đẹp”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Ngân hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bạc, quý giá, sáng đẹp
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
銀
銀Chữ Hán: 銀14 nét
Bộ thủ: 金 (kim - vàng)
Ý nghĩa bộ thủ
Kim loại, vàng
Thành phần chữ Hán
Kim loại
Núi, dừng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 銀 kết hợp bộ kim (金) với 艮 (núi). Bạc được khai thác từ núi, quý giá và sáng đẹp. Tượng trưng cho sự tinh khiết, cao quý.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Ngân và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Ngân
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Ngân
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thị Ngân
Họ, dòng tộc
Tên đệm Thị khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Ngân
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Ngân
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.