Văn Quyết
Nam · Hán-Việt
“Có học thức và quyết đoán”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Văn Quyết hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Có học thức và quyết đoán
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
文決
文決Chữ Hán: 文決11 nét
Bộ thủ: 文 (văn - hoa văn, nét vẽ)
Ý nghĩa bộ thủ
Đường nét đan xen, hoa văn, chữ nghĩa
Thành phần chữ Hán
Chữ nghĩa, học vấn, văn hóa
Quyết định dứt khoát, khơi thông cho chảy
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 文 vốn vẽ những đường nét đan chéo trên ngực người - hình xăm hoặc hoa văn trang trí - nên nghĩa gốc là vằn, nét; từ đó mở rộng thành chữ viết, văn chương, rồi thành cả nền văn hóa. Chữ 決 ghép bộ 氵 (nước) với 夬 (quải) làm thanh phù, nghĩa gốc là khơi vỡ bờ đê cho nước chảy đi; vì việc phá đê là chuyện phải dứt khoát làm một lần, chữ này chuyển thành quyết định, quyết đoán. Ghép lại, Văn Quyết là người có chữ nghĩa mà không nhu nhược, đọc rộng rồi dám chọn.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Văn (文) - Quyết (決). Chữ Văn 文 ở đây mang nghĩa học vấn, khác với 聞 (nghe) và 雯 (áng mây có vằn) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Văn Quyết và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Việt Văn Quyết
Vượt qua, xuất sắc
Tên đệm Việt khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Văn Quyết
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Văn Quyết
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trí Văn Quyết
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Trí khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nhất Văn Quyết
Số một, nhất quán
Tên đệm Nhất khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.