Thiên
Nam · Hán-Việt
“Trời, thiên nhiên”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thiên hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trời, thiên nhiên
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
天
天Chữ Hán: 天4 nét
Bộ thủ: 一 (nhất - một)
Ý nghĩa bộ thủ
Một, đầu tiên
Thành phần chữ Hán
Một, trời
Lớn
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 天 kết hợp vạch ngang (trời) với người đứng tay dang rộng (lớn), biểu thị bầu trời bao la phía trên đầu. Trời là tối cao, bao la, tạo hóa muôn vật. Trong triết học Á Đông, thiên là đạo trời, quy luật tự nhiên.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thiên (天)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thiên và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thiên
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoàng Thiên
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng rất phù hợp! Các hành Thổ, Kim hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Thiên
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Thiên
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thành Thiên
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.