Hải
Nam · Hán-Việt
“Biển cả, rộng lớn, bao la”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hải hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Biển cả, rộng lớn, bao la
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
海
海Chữ Hán: 海11 nét
Bộ thủ: 氵(thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước
Thành phần chữ Hán
Nước
Mỗi, từng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 海 kết hợp 氵 (nước) với 每 (mỗi), ý chỉ nơi nước từng đợt, sóng từng lớp - biển cả. Biển là biểu tượng của sự bao la, rộng lớn, bao dung và chiều sâu vô tận.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Hải (海)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hải và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thiên Hải
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Ngọc Hải
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoàng Hải
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Hải
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kim Hải
Vàng, kim loại, quý giá
Tên đệm Kim khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.