Tiến Minh
Nam · Hán-Việt
“Tiến bước sáng suốt”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tiến Minh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tiến bước sáng suốt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
進明
進明Chữ Hán: 進明19 nét
Bộ thủ: 辶 (sước - bước đi)
Ý nghĩa bộ thủ
Sự đi lại, bước chân trên đường
Thành phần chữ Hán
Tiến lên, đi tới, không lùi
Sáng tỏ, sáng suốt, rõ ràng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 進 ghép bộ 辶 (đi) với 隹 (chuy - loài chim đuôi ngắn). Người xưa nhận thấy chim khi đi chỉ nhảy tới trước chứ không lùi, nên lấy hình ấy đặt cho nghĩa 'tiến'. Chữ 明 gộp 日 (mặt trời) với 月 (mặt trăng) thành nghĩa sáng tỏ. Ghép lại, Tiến Minh là đi tới mà mắt vẫn sáng, biết mình đang đi đâu - khác với cái xông tới mù quáng.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Tiến (進) - Minh (明), giản thể của chữ Tiến viết là 进. Nhiều gia đình miền Nam ghi là Tấn Minh, vì 進 còn có âm đọc 'tấn'.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tiến Minh và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Tiến Minh
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Tiến Minh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Tiến Minh
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Đông Tiến Minh
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Tiến Minh
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.