Khải Minh
Nam · Hán-Việt
“Mở ra ánh sáng, khai sáng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Khải Minh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Mở ra ánh sáng, khai sáng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
啟明
啟明Chữ Hán: 啟明19 nét
Bộ thủ: 口 (khẩu - miệng)
Ý nghĩa bộ thủ
Mở ra và sáng suốt
Thành phần chữ Hán
Mở ra, khai sáng
Sáng suốt, rõ ràng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép từ 啟 (Khải - khai mở) và 明 (Minh - sáng suốt). Mang ý nghĩa mở ra ánh sáng, khai sáng trí tuệ. Sao Khải Minh (sao Mai) là ngôi sao báo hiệu bình minh.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Khải Minh và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Khải Minh
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Minh Khải Minh
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Khải Minh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Khải Minh
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Khải Minh
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.