Minh Nhân
Nam · Hán-Việt
“Người sáng suốt và nhân hậu”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Minh Nhân hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Người sáng suốt và nhân hậu
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
明仁
明仁Chữ Hán: 明仁12 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng ban ngày
Thành phần chữ Hán
Sáng tỏ, sáng suốt, không bị che mờ
Lòng nhân, tình thương giữa người với người
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 明 ghép 日 (mặt trời) với 月 (mặt trăng), hai nguồn sáng của ngày và đêm, nên nghĩa là sáng - cả cái sáng của mắt lẫn cái sáng của trí. Chữ 仁 ghép 亻 (người) với 二 (hai): phải có hai người trở lên mới nói được chuyện đối đãi tử tế, đó chính là định nghĩa của lòng nhân. Nho gia đặt Nhân đứng đầu Ngũ Thường. Ghép lại, Minh Nhân là người vừa sáng ở trí vừa hậu ở lòng - hai vế mà người xưa cho rằng thiếu một thì hỏng cả.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Minh (明) - Nhân (仁). Chữ Nhân ở đây là 仁 (lòng nhân), khác với 人 (con người) và 因 (nguyên nhân) tuy cùng âm; 仁 còn có nghĩa là cái nhân bên trong hạt, như hạnh nhân, đào nhân.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Minh Nhân và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Minh Nhân
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Minh Minh Nhân
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Minh Nhân
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Minh Nhân
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Minh Nhân
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.