Trường An
Nam · Hán-Việt
“Bình an lâu dài”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Trường An hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bình an lâu dài
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
長安
長安Chữ Hán: 長安14 nét
Bộ thủ: 長 (trường - dài)
Ý nghĩa bộ thủ
Dài, lâu; sự kéo dài và lớn lên
Thành phần chữ Hán
Dài lâu, bền bỉ; cũng có nghĩa lớn lên, trưởng thành
Yên ổn, bình an, không lo lắng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 長 trong giáp cốt văn vẽ một người tóc dài chống gậy, nghĩa gốc là 'dài', từ đó sinh ra các nghĩa lâu bền, lớn lên và đứng đầu. Chữ 安 gồm bộ 宀 (mái nhà) trùm lên chữ 女 (người), tả cảnh người ở yên dưới mái nhà mình nên có nghĩa yên ổn. Ghép lại, 長安 là sự bình yên kéo dài — cũng chính là tên kinh đô Trường An của các triều Hán, Đường.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Trường (長) - An (安). Chữ 長 còn đọc là 'trưởng' khi mang nghĩa lớn lên, đứng đầu; ở tên này đọc 'trường' theo nghĩa dài lâu.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Trường An và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Trường An
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Trường An
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Trường An
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trí Trường An
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Trí khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nhất Trường An
Số một, nhất quán
Tên đệm Nhất khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.