Đức Tài
Nam · Hán-Việt
“Đức và tài vẹn toàn”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Đức Tài hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Đức và tài vẹn toàn
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
德才
德才Chữ Hán: 德才18 nét
Bộ thủ: 彳 (xích - bước chân trái)
Ý nghĩa bộ thủ
Bước chân trái, sự đi lại trên đường - bộ thủ của những chữ nói về hành vi
Thành phần chữ Hán
Đức hạnh - đi theo lẽ ngay thẳng bằng tấm lòng
Tài năng; hình gốc là cái mầm vừa nhú lên khỏi mặt đất
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 德 gồm bộ 彳 (bước đi), 直 (ngay thẳng) và 心 (tấm lòng): đi đường ngay bằng tấm lòng thẳng, đó là đức. Chữ 才 là chữ tượng hình vẽ cái mầm vừa xuyên khỏi mặt đất, nghĩa gốc là mầm mới nhú, sau mở rộng thành tư chất và tài năng. Thứ tự hai chữ không phải ngẫu nhiên: Tư Mã Quang trong Tư Trị Thông Giám viết "tài giả, đức chi tư dã; đức giả, tài chi soái dã" - tài là kẻ giúp việc của đức, đức là tướng soái của tài. Tên Đức Tài giữ đúng thứ tự ấy.
Phiên âm
Tài ở đây viết 才 (tài năng), không phải 財 (tiền của) - một khác biệt đáng lưu ý vì hai chữ cùng âm nhưng gửi gắm hai điều rất khác nhau.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Đức Tài và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Quang Đức Tài
Ánh sáng, rực rỡ, vinh quang
Tên đệm Quang khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Minh Đức Tài
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Đức Tài
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Đức Tài
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuấn Đức Tài
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.