Tấn Lộc
Nam · Hán-Việt
“Tiến tới, phúc lộc dồi dào”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tấn Lộc hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tiến tới, phúc lộc dồi dào
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
晉祿
晉祿Chữ Hán: 晉祿22 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng ban ngày, một ngày
Thành phần chữ Hán
Tiến lên - mặt trời mọc thì muôn vật cùng tiến; cũng là tên quẻ Tấn
Phúc lộc trời ban, bổng lộc được hưởng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 晉 đặt bộ 日 (mặt trời) ở dưới, Thuyết Văn Giải Tự giảng gọn là "tiến dã" - mặt trời mọc lên thì muôn vật cùng tiến theo. Đây cũng là tên quẻ thứ 35 của Kinh Dịch, có tượng "minh xuất địa thượng" - ánh sáng nhô lên khỏi mặt đất. Chữ 祿 gồm bộ 示 (kỳ - việc thờ cúng, thần linh) với 彔 chỉ âm, nghĩa gốc là phúc lộc do thần ban, sau chỉ bổng lộc của người làm quan. Ghép lại, Tấn Lộc là tiến lên rồi được hưởng lộc - phần thưởng đến sau bước đi.
Phiên âm
Tấn ở đây viết 晉, cũng là chữ trong quẻ Tấn của Kinh Dịch; ở miền Nam chữ Tiến 進 cũng thường đọc là Tấn nên hai tên dễ bị lẫn khi ghi chép. Lộc viết 祿 (phúc lộc), khác Lộc 鹿 (con hươu).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tấn Lộc và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Tấn Lộc
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Minh Tấn Lộc
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Tấn Lộc
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Tấn Lộc
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Tấn Lộc
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.