Sang
Nam · Thuần Việt
“Cao quý, đàng hoàng; chữ Hán 瀧 chỉ dòng nước chảy xiết”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Sang hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Cao quý, đàng hoàng; chữ Hán 瀧 chỉ dòng nước chảy xiết
Nguồn gốc:
Thuần Việt
Chữ Hán:
瀧
瀧Chữ Hán: 瀧19 nét
Bộ thủ: 氵 (tam điểm thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước và chất lỏng; đây là dạng bộ 水 khi viết bên trái chữ
Thành phần chữ Hán
Nước, dòng chảy
Con rồng - ở chữ này giữ vai trò chỉ âm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Sang trong tiếng Việt là một từ thuần Việt, nghĩa là cao quý, lịch thiệp, dư dả - không bắt nguồn từ một chữ Hán nào. Khi cần ghi tên bằng Hán tự, các bảng đối chiếu tên người Việt quy ước dùng chữ 瀧, gồm bộ 氵 (nước) bên trái và 龍 (rồng) bên phải giữ vai trò chỉ âm; trong âm Hán-Việt chữ này không đọc là 'sang' và có nghĩa là dòng nước chảy xiết. Vì vậy nên hiểu rằng nghĩa 'sang trọng' đến từ tiếng Việt, còn hình ảnh dòng nước mạnh là của chữ Hán được mượn để ghi.
Phiên âm
Sang là từ thuần Việt, không có âm Hán-Việt tương ứng; 瀧 chỉ là Hán tự quy ước mà các bảng tên dùng để ghi âm này.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Sang và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Việt Sang
Vượt qua, xuất sắc
Tên đệm Việt khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Sang
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Sang
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trí Sang
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Trí khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nhất Sang
Số một, nhất quán
Tên đệm Nhất khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.