Xuân Phúc
Nam · Hán-Việt
“Phúc lành của mùa xuân”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Xuân Phúc hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Phúc lành của mùa xuân
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
春福
春福Chữ Hán: 春福22 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh nắng và ngày
Thành phần chữ Hán
Mùa xuân, sức sống mới
Phúc lành, điều may, phần trời cho
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 春 gồm phần trên vốn là cỏ non nhú lên và bộ 日 (mặt trời) ở dưới - cảnh nắng ấm gọi mầm dậy, tức là mùa xuân. Chữ 福 ghép bộ 礻 (thần linh, việc tế lễ) với 畐 (vò rượu đầy), tả cảnh dâng vò rượu đầy lên bàn thờ để cầu điều lành. Xuân Phúc vì thế là cái phúc đến vào lúc vạn vật bắt đầu, hai chữ đều mang sắc thái khởi đầu tốt đẹp.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Xuân (春) - Phúc (福). Người miền Nam thường đọc và ghi chữ 福 là Phước.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Xuân Phúc và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Xuân Phúc
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Xuân Phúc
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Xuân Phúc
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trí Xuân Phúc
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Trí khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nhất Xuân Phúc
Số một, nhất quán
Tên đệm Nhất khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.