Quốc Thịnh
Nam · Hán-Việt
“Đất nước hưng thịnh”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Quốc Thịnh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Đất nước hưng thịnh
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
國盛
國盛Chữ Hán: 國盛22 nét
Bộ thủ: 囗 (vi - vây quanh)
Ý nghĩa bộ thủ
Vòng vây, đường ranh giới bao quanh một vùng
Thành phần chữ Hán
Nước, quốc gia
Đầy đặn, dồi dào, hưng thịnh
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 國 là bộ 囗 (biên giới) bọc lấy 或 — vùng đất được binh khí canh giữ — nên nghĩa gốc là quốc gia có bờ cõi. Chữ 盛 gồm 成 ở trên và 皿 (đồ đựng) ở dưới, nghĩa gốc là đơm đầy thóc lúa vào đồ tế lễ, từ đó mở rộng thành 'đầy, dồi dào, hưng thịnh'. Quốc Thịnh vì vậy là hình ảnh đất nước no đủ, mùa màng đầy kho.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Quốc (國) - Thịnh (盛). Thịnh thanh nặng, đóng tên lại chắc chắn.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Quốc Thịnh và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Quang Quốc Thịnh
Ánh sáng, rực rỡ, vinh quang
Tên đệm Quang khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Minh Quốc Thịnh
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Quốc Thịnh
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Quốc Thịnh
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuấn Quốc Thịnh
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.