Chương
Nam · Hán-Việt
“Văn chương; sự mạch lạc, rõ ràng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Chương hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Văn chương; sự mạch lạc, rõ ràng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
章
章Chữ Hán: 章11 nét
Bộ thủ: 立 (bộ lập - đứng)
Ý nghĩa bộ thủ
Đứng thẳng, dựng lên
Thành phần chữ Hán
Âm thanh, khúc nhạc
Số mười — chỉ sự trọn vẹn, đủ đầy
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 章 gốc là 音 (khúc nhạc) ghép với 十 (đủ mười, tức trọn vẹn): một bản nhạc chơi hết một lượt thì gọi là một chương. Từ đó 章 mở rộng sang nghĩa chương sách, điều khoản, rồi sang nghĩa 'sáng rõ, rành mạch' như trong từ văn chương. Về tự dạng sau này, chữ được viết thành 立 nằm trên 早 nên sách Khang Hy xếp vào bộ 立.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Chương (章). Đây là chữ trong 'văn chương', khác Chưởng 掌 (bàn tay).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Chương và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Việt Chương
Vượt qua, xuất sắc
Tên đệm Việt khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Chương
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Chương
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Trí Chương
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Trí khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nhất Chương
Số một, nhất quán
Tên đệm Nhất khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.