Tấn Tài
Nam · Hán-Việt
“Tài năng ngày một tiến lên”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tấn Tài hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tài năng ngày một tiến lên
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
晉才
晉才Chữ Hán: 晉才13 nét
Bộ thủ: 日 (bộ nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng ban ngày
Thành phần chữ Hán
Tiến lên, đi lên phía trước
Tài năng, năng lực sẵn có
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 晉 vẽ hai mũi tên hướng lên đặt trên chữ 日 (mặt trời), tả cảnh mặt trời mọc dần lên cao; đây cũng là hình tượng của quẻ Tấn trong Kinh Dịch, quẻ nói về sự thăng tiến. Chữ 才 trong giáp cốt văn là hình mầm cây vừa nhú khỏi mặt đất, nghĩa gốc chỉ cái mầm, sau chuyển thành 'tài năng' — cái vốn sẵn có chờ được nuôi lớn. Ghép lại, 晉才 là tài năng đang trên đà đi lên.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Tấn (晉) - Tài (才). Lưu ý chữ 才 nghĩa là tài năng, khác chữ 財 nghĩa là tiền của.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tấn Tài và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Tấn Tài
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Minh Tấn Tài
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Tấn Tài
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Tấn Tài
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Tấn Tài
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.