Gia Bách
Nam · Hán-Việt
“Cây bách của gia tộc, bền bỉ”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Gia Bách hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Cây bách của gia tộc, bền bỉ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
嘉柏
嘉柏Chữ Hán: 嘉柏23 nét
Bộ thủ: 口 (khẩu - miệng)
Ý nghĩa bộ thủ
Cái miệng, lời nói
Thành phần chữ Hán
Tốt đẹp, đáng khen, lời chúc mừng
Cây bách, loài cây sống lâu chịu rét
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 嘉 gồm 壴 (cái trống dựng đứng) và 加 (thêm vào): tiếng trống nổi lên chúc mừng, nên nghĩa là tốt lành, đáng khen ngợi. Chữ 柏 gồm bộ 木 (cây) và 白 làm thanh phù, chỉ cây bách — cùng với tùng làm nên cặp 'tùng bách' tượng trưng cho khí tiết. Gia Bách là cây bách của nếp nhà: nền tốt sinh ra cốt cách bền.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Gia (嘉) - Bách (柏). Chữ Bách này khác Bách 百 (một trăm).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Gia Bách và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Quang Gia Bách
Ánh sáng, rực rỡ, vinh quang
Tên đệm Quang khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Minh Gia Bách
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Gia Bách
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Gia Bách
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuấn Gia Bách
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.