Phúc Khang
Nam · Hán-Việt
“Phúc lành và khỏe mạnh”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Phúc Khang hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Phúc lành và khỏe mạnh
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
福康
福康Chữ Hán: 福康24 nét
Bộ thủ: 礻 (thị - thần linh, tế tự)
Ý nghĩa bộ thủ
Việc thờ cúng, thần linh
Thành phần chữ Hán
Phúc lành, điều tốt được ban cho
Khỏe mạnh, yên vui, dồi dào
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 福 gồm bộ 礻 (bàn thờ) và 畐 (vò rượu đầy), tức dâng vò đầy lên thần linh để cầu điều lành. Chữ 康 vốn vẽ cảnh sàng sảy hạt cho trấu rơi xuống, nghĩa gốc là mùa màng dồi dào, sau thành nghĩa khỏe mạnh và yên ổn. Phúc Khang gộp lại hai điều người Việt cầu nhiều nhất: phúc phần và sức khỏe.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Phúc (福) - Khang (康). Miền Nam thường đọc và viết là Phước.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Phúc Khang và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Quang Phúc Khang
Ánh sáng, rực rỡ, vinh quang
Tên đệm Quang khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Minh Phúc Khang
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Phúc Khang
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Phúc Khang
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuấn Phúc Khang
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.