Anh Dũng
Nam · Hán-Việt
“Tinh hoa và gan dạ, quả cảm”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Anh Dũng hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tinh hoa và gan dạ, quả cảm
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
英勇
英勇Chữ Hán: 英勇17 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo đầu - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây cỏ, thực vật
Thành phần chữ Hán
Tinh hoa, người xuất chúng; nghĩa gốc là bông hoa
Dũng cảm, gan dạ, dám xông lên
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 英 gồm bộ 艹 (cỏ) và 央 (ở giữa) chỉ âm; nghĩa gốc là bông hoa — phần tinh túy nhất của cây — rồi chuyển thành 'tinh hoa, người tài'. Chữ 勇 gồm 甬 chỉ âm và 力 (sức lực) chỉ nghĩa, tức sức mạnh dám xông ra. 英勇 vốn là một từ ghép có sẵn trong Hán văn với nghĩa quả cảm, và tiếng Việt đã mượn nguyên thành tính từ 'anh dũng'.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Anh (英) – Dũng (勇). Chữ Anh ở đây là 英 (tinh hoa), không phải 瑛 hay 鶯 tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Anh Dũng và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Anh Dũng
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Anh Dũng
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Anh Dũng
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Đông Anh Dũng
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Anh Dũng
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.