Tấn Phát
Nam · Hán-Việt
“Tiến lên và mở mang, phát đạt”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tấn Phát hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tiến lên và mở mang, phát đạt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
晉發
晉發Chữ Hán: 晉發22 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng ban ngày
Thành phần chữ Hán
Tiến lên, thăng tiến; cũng là tên nước Tấn thời Xuân Thu
Phát ra, nảy nở, hưng thịnh
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 晉 vẽ hai mũi tên cắm vào vật đựng ở phía trên chữ 日 (mặt trời); nghĩa gốc là 'cắm vào, tiến vào', từ đó mở rộng thành 'thăng tiến' — quẻ Tấn trong Kinh Dịch cũng lấy tượng mặt trời mọc lên khỏi mặt đất. Chữ 發 gồm bộ 癶 (hai bàn chân dang ra) cùng 弓 (cây cung), vẽ người giương cung bắn tên; nghĩa gốc là 'bắn ra', sau thành 'phát khởi, phát đạt'.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Tấn (晉) – Phát (發). Hai âm đều là thanh trắc, câu gọi dứt khoát nhưng hơi cứng, hợp với họ thanh bằng.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tấn Phát và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Tấn Phát
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Minh Tấn Phát
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Tấn Phát
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Tấn Phát
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Tấn Phát
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.