Lương
Nam · Hán-Việt
“Lương thiện, tốt lành”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Lương hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Lương thiện, tốt lành
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
良
Ngũ Hành của tên
Giải thích chi tiết về hành của tên và mối liên hệ với mệnh bé
Hành chính
Tên "Lương" mang hành Mộc vì ý nghĩa "Lương thiện, tốt lành" gợi lên sự phát triển, sinh sôi, mềm dẻo. Hành Mộc phù hợp với những bé trai cần bổ sung năng lượng Mộc trong Tứ Trụ.
Hành phụ
Yếu tố Thổ bổ sung từ các thành phần phụ trong ý nghĩa của tên, thể hiện sự ổn định, nuôi dưỡng, bền vững.
Lưu ý về hợp mệnh
Tên này đặc biệt hợp với bé mệnh Thủy (được Mộc sinh) và mệnh Mộc (đồng hành). Cũng phù hợp với mệnh Hỏa vì Mộc sinh Hỏa.
Hợp với mệnh của bé
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để xem tên này hợp mệnh bé đến đâu.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Lương và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Lương
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Lương
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Văn Lương
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Lương
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Lương
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.