Bảo Linh
Nữ · Hán-Việt
“Báu vật linh thiêng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Bảo Linh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Báu vật linh thiêng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
寶靈
寶靈Chữ Hán: 寶靈44 nét
Bộ thủ: 宀 (miên - mái nhà)
Ý nghĩa bộ thủ
Mái nhà che phủ; bộ chữ của nhà cửa và của những gì được che chở bên trong
Thành phần chữ Hán
Của báu; dưới mái nhà 宀 có 玉 (ngọc), 缶 (đồ gốm) và 貝 (vỏ sò dùng làm tiền)
Linh thiêng, nhanh nhạy; trên là 雨 (mưa), dưới là 巫 (thầy cúng)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 寶 ở dạng phồn thể xếp đủ ba thứ quý của người xưa dưới một mái nhà: 玉 (ngọc), 缶 (đồ đựng bằng gốm) và 貝 (vỏ sò từng dùng làm tiền) - của cải được cất giữ, nên nghĩa là báu vật, trân quý. Chữ 靈 đặt 雨 (mưa) trên 巫 (thầy cúng), tả việc cầu mưa linh nghiệm, từ đó thành linh thiêng rồi chuyển sang nhanh nhạy, tinh anh. Ghép lại, Bảo Linh là của quý lại được phú thêm phần linh.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Bảo (寶) - Linh (靈). Chữ Bảo ở đây là 寶 (báu vật), cần phân biệt với 保 (bảo vệ, giữ gìn) tuy cùng âm và cũng rất hay dùng đặt tên.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Bảo Linh và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Bảo Linh
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Bảo Linh
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Bảo Linh
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Bảo Linh
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Bảo Linh
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.