Thanh
Nữ · Hán-Việt
“Trong sạch, thanh cao”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thanh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trong sạch, thanh cao
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
清
清Chữ Hán: 清11 nét
Bộ thủ: 氵(thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước
Thành phần chữ Hán
Nước
Xanh
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 清 kết hợp bộ thủy (氵) với 青 (xanh). Nước xanh trong là nước sạch. Tượng trưng cho sự trong sạch, thanh cao, thuần khiết.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thanh và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Thanh
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Thanh
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Thanh
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Quỳnh Thanh
Ngọc quỳnh, quý phái
Tên đệm Quỳnh rất phù hợp! Các hành Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.