Thiên Ý
Nữ · Hán-Việt
“Ý trời, phúc phần trời ban”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thiên Ý hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Ý trời, phúc phần trời ban
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
天意
天意Chữ Hán: 天意17 nét
Bộ thủ: 大 (đại - lớn)
Ý nghĩa bộ thủ
Người dang rộng tay chân — cái to lớn, bao trùm
Thành phần chữ Hán
Trời, khoảng cao nhất trên đầu người; một nét ngang đặt trên 大 (người dang tay)
Tâm ý, điều mong muốn; ghép 音 (tiếng) đặt trên 心 (trái tim)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 天 trong giáp cốt văn vẽ người đứng dang tay (大) với một nét đậm nhấn ở đỉnh đầu; nghĩa gốc là cái đỉnh, rồi thành trời — chỗ cao nhất, bao trùm nhất. Chữ 意 ghép 音 (tiếng) trên 心 (tim): tiếng lòng chưa thành lời, tức là ý. Ghép lại, 天意 là ý trời — phần phúc mà người xưa tin đã được định sẵn, nên đặt tên này là gửi con vào sự sắp đặt lành của trời đất.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thiên (天) - Ý (意). Chữ Thiên này là 天 (trời), khác với 千 (một nghìn) tuy gần âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thiên Ý và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thiên Ý
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Thiên Ý
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Thiên Ý
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Thiên Ý
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn An Thiên Ý
Bình an, yên ổn
Tên đệm An rất phù hợp! Các hành Thổ, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.