Quỳnh Nga
Nữ · Hán-Việt
“Người đẹp như ngọc”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Quỳnh Nga hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Người đẹp như ngọc
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
瓊娥
瓊娥Chữ Hán: 瓊娥28 nét
Bộ thủ: 玉 (ngọc - đá quý)
Ý nghĩa bộ thủ
Ngọc, đá quý đã được mài giũa
Thành phần chữ Hán
Một loại ngọc đẹp; ghép 王 (dạng viết tắt của 玉) với 敻 — tiếng Việt còn mượn để gọi hoa quỳnh
Người con gái xinh đẹp; ghép 女 (con gái) với 我
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 瓊 chỉ một loại ngọc đẹp, trong thơ cổ đi cùng 瓊瑤 (ngọc quỳnh, ngọc dao) và 瓊漿 (quỳnh tương — thứ rượu tiên trong vắt). Chữ 娥 ghép 女 với 我, nghĩa gốc là người con gái đẹp; điển tích nổi tiếng nhất là 嫦娥 (Hằng Nga) bay lên cung trăng. Ghép lại, Quỳnh Nga là người con gái đẹp trong trẻo như ngọc — cái đẹp sáng dịu chứ không rực rỡ.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Quỳnh (瓊) - Nga (娥). Chữ Nga này là 娥 (người đẹp), không phải 鵝 (con ngỗng) hay 峨 (núi cao) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Quỳnh Nga và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Quỳnh Nga
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Quỳnh Nga
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Quỳnh Nga
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Quỳnh Nga
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Quỳnh Nga
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.