Bảo Như
Nữ · Hán-Việt
“Quý báu và vẹn nguyên như ý”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Bảo Như hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Quý báu và vẹn nguyên như ý
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
寶如
寶如Chữ Hán: 寶如26 nét
Bộ thủ: 宀 (miên - mái nhà)
Ý nghĩa bộ thủ
Mái nhà che phủ, mọi thứ thuộc về nhà cửa và sự ở yên trong nhà
Thành phần chữ Hán
Của báu, vật quý được cất giữ
Thuận theo, đúng như, giống như
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 寶 trong văn giáp cốt vẽ cảnh trong một mái nhà (宀) có ngọc (玉) và vỏ sò (貝) - thứ dùng làm tiền thời cổ; đời sau thêm 缶 (cái vò sành) làm thanh phù. Nghĩa gốc vì thế rất cụ thể: của quý cất trong nhà. Chữ 如 ghép 女 (người nữ) với 口 (lời nói), nghĩa gốc là thuận theo lời, rồi thành 'giống như, đúng như' - chữ trong 如意 (như ý) và 真如 (chân như) của nhà Phật. Ghép lại, Bảo Như nói về của quý còn nguyên vẹn, mọi sự đúng như lòng mong.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Bảo (寶) - Như (如), dạng giản thể của chữ Bảo viết là 宝. Chữ Bảo này khác với 保 (giữ gìn, bảo vệ) tuy cùng âm và cũng hay được dùng trong tên.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Bảo Như và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Bảo Như
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Bảo Như
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Bảo Như
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Bảo Như
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Bảo Như
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.