Như Ngọc
Nữ · Hán-Việt
“Đẹp trong như ngọc”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Như Ngọc hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Đẹp trong như ngọc
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
如玉
如玉Chữ Hán: 如玉11 nét
Bộ thủ: 女 (nữ - người con gái)
Ý nghĩa bộ thủ
Người con gái, phái nữ
Thành phần chữ Hán
Giống như, y như; thuận theo
Ngọc quý, trong sáng, cao quý
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 如 ghép bộ 女 (nữ) với 口 (khẩu — lời nói); nghĩa gốc là thuận theo lời, về sau mở rộng thành "giống như, y như" và trở thành một trong những chữ so sánh thông dụng nhất của Hán văn. Chữ 玉 vốn là hình ba viên ngọc xâu lại. Ghép thành 如玉, tên lấy nguyên vế của một câu Kinh Thi nổi tiếng — "ôn kỳ như ngọc", ấm áp như ngọc — vốn dùng để khen phẩm cách của người quân tử.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Như Ngọc (如玉). Chữ Như 如 dùng được cho cả bé trai lẫn bé gái nhưng ở Việt Nam gần như chỉ gặp trong tên nữ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Như Ngọc và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Như Ngọc
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Như Ngọc
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Như Ngọc
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Như Ngọc
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Như Ngọc
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.