Thanh Ngân
Nữ · Hán-Việt
“Bạc trong — thanh khiết và quý giá”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thanh Ngân hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bạc trong — thanh khiết và quý giá
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
清銀
清銀Chữ Hán: 清銀25 nét
Bộ thủ: 氵 (thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước, dòng nước
Thành phần chữ Hán
Trong trẻo, thanh khiết, thanh bạch
Bạc — kim loại trắng quý
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 清 ghép bộ 氵 (nước) với 青 (thanh — màu xanh biếc, cũng là phần biểu âm); nghĩa gốc là nước trong nhìn thấy tận đáy, từ đó sinh ra cả một lớp từ về phẩm chất: thanh khiết, thanh bạch, thanh cao. Chữ 銀 gồm bộ 金 (kim loại) và 艮 làm phần biểu âm, chỉ bạc. 清銀 vì thế là hình ảnh thứ bạc sáng không vẩn — quý mà vẫn trong.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thanh Ngân (清銀). Chữ Thanh 清 (trong) khác với Thanh 青 (xanh) và Thanh 聲 (tiếng).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thanh Ngân và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thanh Ngân
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Thanh Ngân
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Thanh Ngân
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Thanh Ngân
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Thanh Ngân
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.