Thanh Tuyền
Nữ · Hán-Việt
“Trong trẻo, quý như ngọc tuyền”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thanh Tuyền hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trong trẻo, quý như ngọc tuyền
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
清璿
清璿Chữ Hán: 清璿29 nét
Bộ thủ: 氵 (tam điểm thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước, dòng chảy
Thành phần chữ Hán
Trong trẻo, thanh khiết
Một thứ ngọc đẹp; cũng dùng gọi chòm sao Bắc Đẩu
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 清 gồm bộ 氵 (nước) và 青 (xanh biếc), nghĩa gốc là nước trong nhìn thấu đáy. Chữ 璿 gồm bộ 玉 (ngọc) và phần bên phải chỉ âm, chỉ một loại ngọc đẹp; sách thiên văn cổ còn dùng 'tuyền cơ' để gọi chòm Bắc Đẩu và dụng cụ đo trời. Ghép lại, Thanh Tuyền là sự trong sạch mang giá trị của ngọc quý. Trong tiếng Việt, âm 'Tuyền' còn được nhiều gia đình hiểu theo chữ 泉 (suối), khiến tên gợi thêm hình ảnh dòng suối trong.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thanh Tuyền (清璿). Âm 'Tuyền' có thể viết 璿 (ngọc đẹp) hoặc 泉 (suối) — nên thống nhất chữ Hán mà gia đình chọn.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thanh Tuyền và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Thanh Tuyền
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Thanh Tuyền
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Thanh Tuyền
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Thanh Tuyền
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.