Thiên Nga
Nữ · Hán-Việt
“Thiên nga, dịu dàng cao quý”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thiên Nga hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Thiên nga, dịu dàng cao quý
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
天鵝
天鵝Chữ Hán: 天鵝22 nét
Bộ thủ: 大 (đại)
Ý nghĩa bộ thủ
Thiên nga
Thành phần chữ Hán
Trời
Ngỗng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép từ 天 (Thiên - trời) và 鵝 (Nga - ngỗng). Thiên nga - loài chim của trời, dịu dàng cao quý, thanh tao.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thiên Nga và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thiên Nga
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Thiên Nga
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Thiên Nga
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Thiên Nga
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Thiên Nga
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.