Văn Quân
Nam · Hán-Việt
“Bậc quân tử có học thức”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Văn Quân hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bậc quân tử có học thức
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
文君
文君Chữ Hán: 文君11 nét
Bộ thủ: 文 (văn - hoa văn, nét vẽ)
Ý nghĩa bộ thủ
Đường nét đan xen, hoa văn, chữ nghĩa
Thành phần chữ Hán
Chữ nghĩa, học vấn, văn hóa
Người cai quản, bậc quân tử
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 文 vẽ những đường nét đan chéo - hoa văn trên mình người - nghĩa gốc là vằn, nét, rồi mở rộng thành chữ viết, văn chương, văn hóa. Chữ 君 ghép 尹 (tay cầm quyền trượng) với 口 (miệng): người cầm quyền và phát lệnh, tức bậc vua chúa; Nho gia sau đó dùng chữ này cho mẫu người lý tưởng - quân tử, người đủ tư cách cai quản chính mình trước khi cai quản ai. Ghép lại, Văn Quân là người có chữ nghĩa và có tư cách của bậc quân tử.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Văn (文) - Quân (君). Chữ Quân ở đây là 君 (quân tử), khác với 軍 (quân đội) và 均 (đều) tuy cùng âm. Cũng nên biết rằng 文君 trong điển tích Trung Hoa là tên một người phụ nữ - Trác Văn Quân - nên tổ hợp này ở Việt Nam mang sắc thái khác với nguyên gốc.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Văn Quân và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Văn Quân
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoàng Văn Quân
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng rất phù hợp! Các hành Thổ, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Văn Quân
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thành Văn Quân
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Văn Quân
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.