Thiên Long
Nam · Hán-Việt
“Rồng trời”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thiên Long hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Rồng trời
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
天龍
天龍Chữ Hán: 天龍20 nét
Bộ thủ: 大 (đại - lớn)
Ý nghĩa bộ thủ
Hình người dang tay, ý nghĩa to lớn
Thành phần chữ Hán
Trời, bầu trời, lẽ tự nhiên
Rồng, linh vật đứng đầu tứ linh
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 天 vẽ hình người dang tay 大 với một nét ngang nhấn ở trên đỉnh đầu, nghĩa gốc là đỉnh đầu, rồi chỉ khoảng cao nhất trên con người, tức bầu trời. Chữ 龍 là chữ tượng hình cổ tả con rồng có sừng, thân uốn khúc, linh vật chủ mây mưa và đứng đầu tứ linh. Thiên Long là con rồng của trời cao, hình ảnh của sức mạnh ở tầm vóc lớn.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thiên (天) - Long (龍)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thiên Long và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thiên Long
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoàng Thiên Long
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng rất phù hợp! Các hành Thổ, Kim hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Thiên Long
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Thiên Long
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thành Thiên Long
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.