Hoàng Hải
Nam · Hán-Việt
“Biển lớn mênh mông”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hoàng Hải hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Biển lớn mênh mông
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
皇海
皇海Chữ Hán: 皇海19 nét
Bộ thủ: 白 (bạch - màu trắng)
Ý nghĩa bộ thủ
Màu trắng; sự sáng rõ, tinh khiết
Thành phần chữ Hán
Bậc vua, đấng tôn quý; to lớn, rực rỡ
Biển, vùng nước lớn nhất
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 皇 gồm 白 (trắng, sáng) đặt trên 王 (vua), tự dạng cổ vẽ chiếc mũ miện tỏa sáng trên đầu người trị vì, nên mang cả nghĩa đấng tôn quý lẫn nghĩa to lớn, rực rỡ (huy hoàng). Chữ 海 gồm bộ 氵 (nước) và 每, chỉ nơi mọi dòng sông đổ về. Ghép lại, Hoàng Hải là biển lớn — cái mênh mông có tầm vóc của bậc vương giả.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Hoàng (皇) - Hải (海). Chữ Hoàng còn được viết 黃 (màu vàng) — và 黃海 lại là tên vùng biển Hoàng Hải ở Đông Bắc Á; bản tên này dùng 皇 với nét nghĩa tôn quý.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hoàng Hải và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Hoàng Hải
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoàng Hoàng Hải
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng rất phù hợp! Các hành Thổ, Kim hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Hoàng Hải
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Hoàng Hải
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thành Hoàng Hải
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.