Ngọc Hải
Nam · Hán-Việt
“Biển ngọc, trong sáng bao la”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Ngọc Hải hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Biển ngọc, trong sáng bao la
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
玉海
玉海Chữ Hán: 玉海15 nét
Bộ thủ: 玉 (ngọc - đá quý)
Ý nghĩa bộ thủ
Đá quý, ngọc; những gì trong, đẹp và bền
Thành phần chữ Hán
Ngọc, đá quý; sự trong sáng và phẩm giá
Biển, vùng nước lớn nhất
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 玉 vẽ ba miếng ngọc xâu bằng một sợi dây; người xưa ví đức của người quân tử với ngọc — trong, ấm và không đổi màu. Chữ 海 gồm bộ 氵 (nước) và 每, chỉ vùng nước lớn nhất, nơi mọi dòng sông đổ về. Ghép lại, Ngọc Hải là biển ngọc: vừa trong vừa rộng.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Ngọc (玉) - Hải (海). Ngọc là chữ đệm dùng được cho cả nam và nữ; đứng trước Hải thì sắc thái nghiêng hẳn về nam.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Ngọc Hải và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Ngọc Hải
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoàng Ngọc Hải
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng rất phù hợp! Các hành Thổ, Kim hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Ngọc Hải
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Ngọc Hải
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thành Ngọc Hải
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Kim của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.