Thức
Nam · Hán-Việt
“Tri thức, hiểu biết, nhận thức”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thức hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tri thức, hiểu biết, nhận thức
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
識
識Chữ Hán: 識19 nét
Bộ thủ: 言 (ngôn - lời nói)
Ý nghĩa bộ thủ
Lời nói, ngôn ngữ; bộ thủ của những chữ liên quan đến nói năng, bàn luận, ghi chép.
Thành phần chữ Hán
Lời nói, ngôn từ
Dấu ghi để nhận biết; gồm 音 (âm thanh) và 戈 (giáo mác), vừa gợi âm vừa gợi nghĩa
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 識 gồm 言 (lời) và 戠, nghĩa gốc là ghi dấu, ghi nhớ để về sau nhận ra — vì thế khi mang nghĩa 'ghi chép' chữ được đọc là 'chí'. Từ việc ghi nhớ mà thành 'biết', rồi thành nhận thức, tri thức, kiến thức. Trong tên người Việt, Thức được hiểu theo nghĩa hiểu biết và tỉnh táo nhận ra lẽ phải.
Phiên âm
Chữ 識 có hai âm: 'thức' (biết) và 'chí' (ghi nhớ, như trong 'bác văn cường chí'); tên người dùng âm 'thức'.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thức và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thức
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoàng Thức
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng rất phù hợp! Các hành Thổ, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Bảo Thức
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thành Thức
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành rất phù hợp! Các hành Kim, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Thức
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.