Đức Huy
Nam · Hán-Việt
“Đức hạnh rạng ngời”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Đức Huy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Đức hạnh rạng ngời
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
德輝
德輝Chữ Hán: 德輝30 nét
Bộ thủ: 彳 (xích - bước chân trái)
Ý nghĩa bộ thủ
Bước đi, việc đi đường
Thành phần chữ Hán
Đức hạnh, phẩm hạnh ngay thẳng
Ánh sáng chói lọi, hào quang
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 德 gồm 彳 (bước đi), 直 (ngay thẳng) và 心 (tấm lòng): đi theo lẽ ngay thẳng trong lòng mình thì gọi là đức. Chữ 輝 gồm 光 (ánh sáng) và 軍 chỉ âm đọc, nghĩa là ánh sáng tỏa rộng, hào quang. Ghép lại, Đức Huy nói về thứ ánh sáng phát ra từ phẩm hạnh - đức càng dày thì càng sáng.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Đức Huy (德輝). Chữ 輝 còn viết giản thể là 辉.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Đức Huy và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Đức Huy
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Đức Huy
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tuấn Đức Huy
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Đức Huy
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tấn Đức Huy
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.