Đức Minh
Nam · Hán-Việt
“Đạo đức sáng suốt”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Đức Minh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Đạo đức sáng suốt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
德明
德明Chữ Hán: 德明23 nét
Bộ thủ: 彳 (xích - đi)
Ý nghĩa bộ thủ
Đạo đức và sáng suốt
Thành phần chữ Hán
Đạo đức, phẩm hạnh
Sáng suốt, rõ ràng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép từ 德 (Đức - đạo đức) và 明 (Minh - sáng suốt). Thể hiện mong muốn con có đạo đức sáng suốt, minh bạch trong hành xử.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Đức Minh và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Đức Minh
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Đức Minh
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tuấn Đức Minh
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Khánh Đức Minh
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tấn Đức Minh
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thổ của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.