Hoài
Nữ · Hán-Việt
“Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hoài hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
懷
懷Chữ Hán: 懷19 nét
Bộ thủ: 忄 (tâm đứng - trái tim)
Ý nghĩa bộ thủ
Trái tim, tấm lòng và tình cảm con người
Thành phần chữ Hán
Bộ tâm đứng — tấm lòng, phần tình cảm
Vạt áo bao lấy phần bên trong
Đôi mắt đang ứa lệ, nỗi niềm giấu kín
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ gốc của 懷 là 褱: vạt áo 衣 tách ra bao lấy 眔 — đôi mắt ứa lệ — tả người giấu nỗi nhớ vào trong lòng áo. Đời sau thêm bộ 忄 (trái tim) thành 懷 để nhấn rằng cái được ôm giữ nằm ở tấm lòng chứ không phải ở tay. Từ nghĩa gốc 'ôm vào lòng', chữ mở ra ba lớp nghĩa mà tiếng Việt đều dùng: hoài niệm (nhớ về), hoài bão (ấp ủ chí lớn) và hoài thai (mang trong mình một sinh linh).
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Hoài (懷). Cần phân biệt với chữ Hoài 淮 trong địa danh sông Hoài, và với từ thuần Việt 'hoài' nghĩa là uổng phí — hai thứ không liên quan đến chữ trong tên này.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hoài và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Hoài
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Quỳnh Hoài
Ngọc quỳnh, quý phái
Tên đệm Quỳnh khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Hoài
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kim Hoài
Vàng, kim loại, quý giá
Tên đệm Kim khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Hoài
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.