Phương Thanh
Nữ · Hán-Việt
“Thơm ngát và trong sáng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Phương Thanh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Thơm ngát và trong sáng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
芳清
芳清Chữ Hán: 芳清18 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo đầu - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Cỏ cây và các loài thảo mộc; chữ mang bộ này phần lớn là tên cây, tên hoa hoặc thuộc tính của chúng
Thành phần chữ Hán
Hương thơm của cỏ hoa, từ đó chỉ tiếng thơm và đức hạnh
Nước trong nhìn thấy đáy; trong sạch, thanh liêm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 芳 mang bộ 艹 với 方 làm thanh phù; nghĩa gốc là mùi thơm tỏa ra từ cỏ hoa, rồi mở rộng thành tiếng thơm của một con người - cụm 'lưu phương' trong văn bia chính là chữ này. Chữ 清 mang bộ 氵 (nước) với 青 (sắc xanh) vừa chỉ âm vừa góp nghĩa; nghĩa gốc rất cụ thể là nước trong đến mức nhìn thấy đáy, sau thành trong sạch, thanh liêm, thanh cao. Ghép lại, Phương Thanh là hương thơm đi cùng sự trong: đẹp mà sạch, thơm mà không nồng.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Phương (芳) - Thanh (清). Chữ Thanh này khác với 青 (màu xanh), 聲 (tiếng) và 貞 (trinh) tuy đều được đọc gần giống nhau trong tên người Việt.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Phương Thanh và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Phương Thanh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Phương Thanh
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Phương Thanh
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Phương Thanh
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Kiều Phương Thanh
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều rất phù hợp! Các hành Mộc, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.