Thảo Uyên
Nữ · Hán-Việt
“Cỏ nội hiền hòa, lòng sâu như vực nước”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thảo Uyên hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Cỏ nội hiền hòa, lòng sâu như vực nước
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
草淵
草淵Chữ Hán: 草淵21 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo đầu - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Cỏ, cây cỏ nói chung
Thành phần chữ Hán
Cỏ, cây cỏ; trong tiếng Việt còn hiểu là thảo thơm, hiếu thảo
Vực nước sâu; nghĩa mở rộng là sâu sắc, uyên bác
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 草 ghép bộ 艹 với 早 chỉ âm, nghĩa gốc là cỏ - thứ cây mọc khắp nơi, mềm mà bền, cháy rồi lại lên. Chữ 淵 mang bộ 氵 và vốn là chữ tượng hình vẽ dòng nước xoáy tròn giữa hai bờ, nghĩa gốc là vực nước sâu, từ đó chuyển sang nghĩa sâu sắc trong 'uyên thâm', 'uyên bác'. Ghép lại, Thảo Uyên là người dịu như cỏ nội mà hiểu biết thì sâu như vực.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thảo (草) - Uyên (淵). Người Việt còn hiểu Thảo theo nghĩa thuần Việt là thảo thơm, hiếu thảo; và Uyên còn được viết bằng chữ 鴛 (chim uyên ương) trong một số gia đình.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thảo Uyên và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Thảo Uyên
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Thảo Uyên
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Thảo Uyên
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Thảo Uyên
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Kiều Thảo Uyên
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều rất phù hợp! Các hành Mộc, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.