Anh
Nữ · Hán-Việt
“Tài năng, xuất sắc”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Anh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tài năng, xuất sắc
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
英
英Chữ Hán: 英8 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo)
Ý nghĩa bộ thủ
Anh hoa
Thành phần chữ Hán
Cỏ
Giữa
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 英 kết hợp bộ thảo (艹) với 央 (giữa). Phần hoa đẹp nhất ở trung tâm của cây, chỉ người tài năng, xuất sắc.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Anh và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Anh
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Anh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Anh
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Diệu Anh
Tuyệt diệu, kỳ diệu
Tên đệm Diệu khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Minh Anh
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.